Các ký hiệu trên thành lốp cho biết kích thước, cấu tạo, khả năng chịu tải, tốc độ và một số thông tin sản xuất của lốp.

Ví dụ thông số 90/80-14:

  • 90: chiều rộng lốp, tính bằng mm.
  • 80: tỷ lệ chiều cao thành lốp so với chiều rộng.
  • 14: đường kính mâm, tính bằng inch.

Con số thứ hai thể hiện chiều cao thành lốp theo tỷ lệ phần trăm của chiều rộng.

Ví dụ 90/80 nghĩa là chiều cao thành lốp bằng khoảng 80% chiều rộng 90 mm.

Số cuối trong kích thước lốp cho biết đường kính mâm phù hợp.

Ví dụ lốp 90/80-14 được thiết kế cho mâm đường kính 14 inch.

Nếu thông số có chữ R, đây thường là lốp có kết cấu bố radial.

Lốp không có ký hiệu R có thể sử dụng kiểu kết cấu khác tùy từng sản phẩm.

Chỉ số tải trọng thường là một con số nằm sau kích thước lốp, cho biết mức tải tối đa mà lốp được thiết kế để chịu theo bảng quy đổi của nhà sản xuất.

Không nên sử dụng lốp có chỉ số tải thấp hơn yêu cầu của xe.

Chỉ số tốc độ thường được thể hiện bằng chữ cái như:

  • J.
  • L.
  • P.
  • S.
  • H.

Mỗi ký hiệu tương ứng với một giới hạn tốc độ theo tiêu chuẩn. Nên chọn loại đáp ứng yêu cầu của xe.

Hai ký hiệu phổ biến gồm:

  • TL – Tubeless: lốp không săm.
  • TT – Tube Type: lốp sử dụng săm.

Cần chọn đúng loại phù hợp với thiết kế mâm.

Một số lốp ghi rõ:

  • Front: dùng cho bánh trước.
  • Rear: dùng cho bánh sau.

Không nên đổi vị trí nếu nhà sản xuất quy định lốp dành riêng cho từng bánh.

Trên thành lốp có thể có mũi tên chỉ hướng quay.

Khi lắp cần đảm bảo đúng chiều để gai lốp hoạt động theo thiết kế.

Mã ngày sản xuất thường gồm bốn chữ số.

Ví dụ 2526 có thể hiểu là:

  • 25: tuần thứ 25.
  • 26: năm 2026.

Thông tin này giúp xác định thời điểm lốp được sản xuất.

TWI là ký hiệu chỉ vị trí của vạch báo mòn trên gai lốp.

Khi bề mặt gai mòn gần ngang với vạch này, nên kiểm tra và cân nhắc thay lốp.

Thông số áp suất trên thành lốp không nhất thiết là mức áp suất nên sử dụng hàng ngày.

Nên bơm theo khuyến nghị của nhà sản xuất xe, phù hợp với tải trọng thực tế.

Có thể trong một số trường hợp, nhưng không nên thay đổi quá nhiều. Lốp sai kích thước có thể ảnh hưởng đến khoảng trống bánh xe, cảm giác lái và khả năng vận hành.

Nên kiểm tra:

  • Kích thước lốp.
  • Loại có săm hoặc không săm.
  • Chỉ số tải trọng.
  • Chỉ số tốc độ.
  • Vị trí bánh trước hoặc sau.
  • Ngày sản xuất.
  • Chiều quay.

Cách đơn giản nhất là đối chiếu thông số trên lốp nguyên bản hoặc sách hướng dẫn của xe. Nên ưu tiên đúng kích thước, tải trọng và loại lốp thay vì chỉ lựa chọn theo kiểu gai hoặc thương hiệu.